Giá Cả Thị Trường

Thời điểm cập nhật 15:00:13 14/10/2026

Giá Xăng Dầu Petrolimex

Loại XăngVùng 1Vùng 2
Xăng E10 RON 95-V29.05029.630
Xăng E10 RON 95-III28.25028.810
Xăng E5 RON 92-II27.70028.250
Dầu DO 0,001S-V30.52031.130
Dầu DO 0,05S-II29.12029.700

* Đơn vị: đồng/lít

Giá Vàng Dưới Này

Khu vựcHiệu vàngMua vôBán ra
TP.Hồ Chí MinhSJC14.030.00014.330.000
PNJ14.030.00014.330.000
DOJI14.030.00014.330.000
Mi Hồng14.100.00014.250.000
Miền BắcSJC14.030.00014.330.000
Hạ LongSJC14.030.00014.330.000
Hải PhòngSJC14.030.00014.330.000
Miền TrungSJC14.030.00014.330.000
HuếSJC14.030.00014.330.000
Quảng NgãiSJC14.030.00014.330.000
Nha TrangSJC14.030.00014.330.000
Biên HòaSJC14.030.00014.330.000
Miền TâySJC14.030.00014.330.000
PNJ14.030.00014.330.000
Bạc LiêuSJC14.030.00014.330.000
Cà MauSJC14.030.00014.330.000
Hà NộiPNJ14.030.00014.330.000
DOJI14.030.00014.330.000
Đà NẵngPNJ14.030.00014.330.000
DOJI14.030.00014.330.000
Tây NguyênPNJ14.030.00014.330.000
Đông Nam BộPNJ14.030.00014.330.000

* đơn vị: đồng/lượng

Giá Vàng Trên Kia

TênGiáThay đổi%
Vang the gioi$4,148.62-4.9-0.12%

Giá Dầu Thô Trên Kia

LoạiGiáThay đổi%
WTI$94.62+0.480.51%
Brent$106.33+0.640.61%

Tỷ Giá của Vietcombank

Ngoại tệMua vôBán ra
USD25.670,0026.080,00
EUR28.264,4829.755,30
GBP33.456,2234.877,27
JPY157,39168,23
KRW16,7420,19